踊躍爭先

yǒng yuè zhēng xiān dũng dược tranh tiên

Hán Việt: dũng dược tranh tiên · Pinyin: yǒng yuè zhēng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (dược) + (tranh) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踊跃:欢欣奋起的样子。积极争着赶在前头,不甘落后。