踊躍輸將

yǒng yuè shū jiāng dũng dược thâu tương

Hán Việt: dũng dược thâu tương · Pinyin: yǒng yuè shū jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (dược) + (thâu) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 输将:捐献,缴纳。群众纷纷捐献东西以表支持。

Eng

  • Cihui 踴躍輸將 ǒngyuèshūjiàng f.e. contribute willingly