踊跃输将

yǒng yuè shū jiāngdũng dược thâu tương

Hán Việt: dũng dược thâu tương · Pinyin: yǒng yuè shū jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

输将:捐献,缴纳。群众纷纷捐献东西以表支持。

Cấu tạo: 踊 (dũng) + 躍 (dược) + 輸 (thâu) + 將 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng góp tự nguyện
  • Biên soạn contribute willingly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 输将:捐献,缴纳。群众纷纷捐献东西以表支持。

Eng

  • Cihui 踴躍輸將 ǒngyuèshūjiàng f.e. contribute willingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

踊跃争先