踊躍爭先 yǒng yuè zhēng xiān · dũng dược tranh tiên Hán Việt: dũng dược tranh tiên · Pinyin: yǒng yuè zhēng xiān Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 躍 (dược) + 爭 (tranh) + 先 (tiên)Pinyinyǒng yuè zhēng xiānHán Việtdũng dược tranh tiênCấu tạo踊 + 躍 + 爭 + 先 · dũng + dược + tranh + tiên nghĩa thành phần: dũng + dược + tranh + tiên