踊躍輸將

yǒng yuè shū jiāng dũng dược thâu tương

Hán Việt: dũng dược thâu tương · Pinyin: yǒng yuè shū jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (dược) + (thâu) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踴躍輸將 ǒngyuèshūjiàng f.e. contribute willingly