踏實苦幹 đạp thật khổ cán Hán Việt: đạp thật khổ cán Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 實 (thật) + 苦 (khổ) + 幹 (cán)Hán Việtđạp thật khổ cánCấu tạo踏 + 實 + 苦 + 幹 · đạp + thật + khổ + cán nghĩa thành phần: đạp + thật + khổ + cán Nghĩa EngCihui 踏實苦幹 āshikǔgàn f.e. down-to-earth effort