踏故習常 tà gù xí cháng · đạp cố tập thường Hán Việt: đạp cố tập thường · Pinyin: tà gù xí cháng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 故 (cố) + 習 (tập) + 常 (thường)Pinyintà gù xí chángHán Việtđạp cố tập thườngCấu tạo踏 + 故 + 習 + 常 · đạp + cố + tập + thường nghĩa thành phần: đạp + cố + tập + thường