踏月吟詠

đạp nguyệt ngâm vịnh

Hán Việt: đạp nguyệt ngâm vịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (nguyệt) + (ngâm) + (vịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踏月吟詠 àyuèyínyǒng f.e. chant poems while walking in the moonlight