踏板车
đạp bản xa
Hán Việt: đạp bản xa · Pinyin: tà bǎn chē
Tổng quan
xe tay ga, xe scooter
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xe đạp trẻ em
- Google Alex v6 xe tay ga
- Tần suất từ xe hẩy (thứ xe hai bánh của trẻ con có chỗ đứng một chân, còn một chân để hẩy), xe xcutơ (mô tô bánh nhỏ loại vetpa) ((cũng) motor scooter)
- Biên soạn a kind of bike for a young child M:³liàng
Eng
- Cihui scooter
- Tần suất từ n. a kind of bike for a young child M:³liàng
Đức
- Handedict Roller, Tretroller