踏著暮色 tà zhuó mù sè · đạp trứ mộ sắc Hán Việt: đạp trứ mộ sắc · Pinyin: tà zhuó mù sè Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 著 (trứ) + 暮 (mộ) + 色 (sắc)Pinyintà zhuó mù sèHán Việtđạp trứ mộ sắcCấu tạo踏 + 著 + 暮 + 色 · đạp + trứ + mộ + sắc nghĩa thành phần: đạp + trứ + mộ + sắc