踏罡步鬥

tà gāng bù dòu đạp cương bộ đấu

Hán Việt: đạp cương bộ đấu · Pinyin: tà gāng bù dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (cương) + (bộ) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教法师祈天或作法的步伐。表示脚踏在天宫罡星斗宿之上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教法师祈天或作法的步伐。表示脚踏在天宫罡星斗宿之上。