踏罡步鬥 tà gāng bù dòu · đạp cương bộ đấu Hán Việt: đạp cương bộ đấu · Pinyin: tà gāng bù dòu Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 罡 (cương) + 步 (bộ) + 鬥 (đấu)Pinyintà gāng bù dòuHán Việtđạp cương bộ đấuCấu tạo踏 + 罡 + 步 + 鬥 · đạp + cương + bộ + đấu nghĩa thành phần: đạp + cương + bộ + đấu