踏罡禮斗

tà gāng lǐ dòu đạp cương lễ đẩu

Hán Việt: đạp cương lễ đẩu · Pinyin: tà gāng lǐ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (cương) + (lễ) + (đẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踏罡步斗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踏罡步斗"。