踏勝尋幽 đạp thắng tầm u Hán Việt: đạp thắng tầm u Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 勝 (thắng) + 尋 (tầm) + 幽 (u)Hán Việtđạp thắng tầm uCấu tạo踏 + 勝 + 尋 + 幽 · đạp + thắng + tầm + u nghĩa thành phần: đạp + thắng + tầm + u Nghĩa EngCihui 踏勝尋幽 àshèngxúnyōu f.e. choose places of scenic beauty