踏勝尋梅 đạp thắng tầm mai Hán Việt: đạp thắng tầm mai Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 勝 (thắng) + 尋 (tầm) + 梅 (mai)Hán Việtđạp thắng tầm maiCấu tạo踏 + 勝 + 尋 + 梅 · đạp + thắng + tầm + mai nghĩa thành phần: đạp + thắng + tầm + mai Nghĩa EngCihui 踏勝尋梅 àshèngxúnméi f.e. get inspiration for writing