踏蘆渡江 tà lú dù jiāng · đạp lô độ giang Hán Việt: đạp lô độ giang · Pinyin: tà lú dù jiāng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 蘆 (lô) + 渡 (độ) + 江 (giang)Pinyintà lú dù jiāngHán Việtđạp lô độ giangCấu tạo踏 + 蘆 + 渡 + 江 · đạp + lô + độ + giang nghĩa thành phần: đạp + lô + độ + giang