踏青賞花

tà qīng shǎng huā đạp thanh thưởng hoa

Hán Việt: đạp thanh thưởng hoa · Pinyin: tà qīng shǎng huā

Tổng quan

thưởng thức hoa trong chuyến du xuân (thành ngữ)

Cấu tạo: (đạp) + (thanh) + (thưởng) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưởng thức hoa trong chuyến du xuân (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to enjoy the flowers on a spring outing (idiom)
  • Cihui to enjoy the flowers on a spring outing (idiom)