踐墨隨敵 jiàn mò suí dí · tiễn mặc tùy địch Hán Việt: tiễn mặc tùy địch · Pinyin: jiàn mò suí dí Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 墨 (mặc) + 隨 (tùy) + 敵 (địch)Pinyinjiàn mò suí díHán Việttiễn mặc tùy địchCấu tạo踐 + 墨 + 隨 + 敵 · tiễn + mặc + tùy + địch nghĩa thành phần: tiễn + mặc + tùy + địch