踐墨隨敵

jiàn mò suí dí tiễn mặc tùy địch

Hán Việt: tiễn mặc tùy địch · Pinyin: jiàn mò suí dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (mặc) + (tùy) + (địch)