踔厲奮發 chuō lì fèn fā Pinyin: chuō lì fèn fā Tổng quan Cấu tạo: 踔 + 厲 (lệ) + 奮 (phấn) + 發 (phát)Pinyinchuō lì fèn fāCấu tạo踔 + 厲 + 奮 + 發 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容精神振奋,斗志昂扬。Tân Hoa Tự Điển 1.见"踔厉风发"。