踔厉骏发 chuō lì jùn fā Pinyin: chuō lì jùn fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容雄辩恣肆; 议论纵横。 Cấu tạo: 踔 + 厲 (lệ) + 駿 (tuấn) + 發 (phát)Pinyinchuō lì jùn fāCấu tạo踔 + 厲 + 駿 + 發 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踔厉风发"。 Từ liên quan Gần nghĩa踔厉风发 · 踔厉奋发 · 踔厲奮發 · 踔厲風發 · 踔厲駿發