踢反彈球 thích phản đạn cầu Hán Việt: thích phản đạn cầu Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 反 (phản) + 彈 (đạn) + 球 (cầu)Hán Việtthích phản đạn cầuCấu tạo踢 + 反 + 彈 + 球 · thích + phản + đạn + cầu nghĩa thành phần: thích + phản + đạn + cầu