踢開挽繩 thích khai vãn thằng Hán Việt: thích khai vãn thằng Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 開 (khai) + 挽 (vãn) + 繩 (thằng)Hán Việtthích khai vãn thằngCấu tạo踢 + 開 + 挽 + 繩 · thích + khai + vãn + thằng nghĩa thành phần: thích + khai + vãn + thằng