踢收秃刷 thích thu ngốc xoát Hán Việt: thích thu ngốc xoát Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 收 (thu) + 秃 (ngốc) + 刷 (xoát)Hán Việtthích thu ngốc xoátCấu tạo踢 + 收 + 秃 + 刷 · thích + thu + ngốc + xoát nghĩa thành phần: thích + thu + ngốc + xoát