踢斛淋尖 thích hộc lâm tiêm Hán Việt: thích hộc lâm tiêm Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 斛 (hộc) + 淋 (lâm) + 尖 (tiêm)Hán Việtthích hộc lâm tiêmCấu tạo踢 + 斛 + 淋 + 尖 · thích + hộc + lâm + tiêm nghĩa thành phần: thích + hộc + lâm + tiêm