踢斷門檻 tī duàn mén kǎn · thích đoạn môn hạm Hán Việt: thích đoạn môn hạm · Pinyin: tī duàn mén kǎn Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 斷 (đoạn) + 門 (môn) + 檻 (hạm)Pinyintī duàn mén kǎnHán Việtthích đoạn môn hạmCấu tạo踢 + 斷 + 門 + 檻 · thích + đoạn + môn + hạm nghĩa thành phần: thích + đoạn + môn + hạm Nghĩa EngCihui 踢斷門檻 īduànménkǎn f.e. visit too frequently