踢槍弄棒

tī qiāng nòng bàng thích thương lộng bổng

Hán Việt: thích thương lộng bổng · Pinyin: tī qiāng nòng bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (thương) + (lộng) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言使枪弄棒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言使枪弄棒。