踢槍弄棒 tī qiāng nòng bàng · thích thương lộng bổng Hán Việt: thích thương lộng bổng · Pinyin: tī qiāng nòng bàng Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 槍 (thương) + 弄 (lộng) + 棒 (bổng)Pinyintī qiāng nòng bàngHán Việtthích thương lộng bổngCấu tạo踢 + 槍 + 弄 + 棒 · thích + thương + lộng + bổng nghĩa thành phần: thích + thương + lộng + bổng