踢良禿欒 tī liáng tū luán · thích lương ngốc loan Hán Việt: thích lương ngốc loan · Pinyin: tī liáng tū luán Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 良 (lương) + 禿 (ngốc) + 欒 (loan)Pinyintī liáng tū luánHán Việtthích lương ngốc loanCấu tạo踢 + 良 + 禿 + 欒 · thích + lương + ngốc + loan nghĩa thành phần: thích + lương + ngốc + loan