踢里踏拉 thích lí đạp lạp Hán Việt: thích lí đạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 里 (lí) + 踏 (đạp) + 拉 (lạp)Hán Việtthích lí đạp lạpCấu tạo踢 + 里 + 踏 + 拉 · thích + lí + đạp + lạp nghĩa thành phần: thích + lí + đạp + lạp