踢蹬光了 thích đặng quang liễu Hán Việt: thích đặng quang liễu Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 蹬 (đặng) + 光 (quang) + 了 (liễu)Hán Việtthích đặng quang liễuCấu tạo踢 + 蹬 + 光 + 了 · thích + đặng + quang + liễu nghĩa thành phần: thích + đặng + quang + liễu Nghĩa EngCihui 踢蹬光了 īdeng guāngle v.p. <coll.> squander