踣不復振

bó bù fù zhèn phấu bất phục chấn

Hán Việt: phấu bất phục chấn · Pinyin: bó bù fù zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phấu) + (bất) + (phục) + (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振:振作。一跌倒就再也爬不起来。比喻遭受一次挫折以后就再也振作不起来。