踣不復振

bó bù fù zhèn phấu bất phục chấn

Hán Việt: phấu bất phục chấn · Pinyin: bó bù fù zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phấu) + (bất) + (phục) + (chấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 踣,跌倒。「踣不復振」猶「一蹶不振」。見「一蹶不振」條。01.清.陳確〈柳柳州論〉:「子厚失足當時,踣不復振。吾讀其文,論其世,未嘗不深痛之。」