踨天促地

jú tiān cù dì

Pinyin: jú tiān cù dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指窘迫无路。

Cấu tạo: 踨 + 天 (thiên) + 促 (xúc) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指窘迫无路。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踨天蹐地