踨
Pinyin: zōng
Tổng quan
踨zōng ⒈古同蹤”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zōng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踨zōng ⒈古同蹤”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蹤或省作踨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蹤
Pinyin: zōng
踨zōng ⒈古同蹤”。
| Pinyin | zōng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
left-right
【集韻】蹤或省作踨。
Dị thể: 蹤