zōng

Pinyin: zōng

Tổng quan

踨zōng ⒈古同蹤”。

踨促 · 踨地籥天 · 踨天促地 · 踨天蹐地 · 踨蹐不安 · 踨高蹐厚 · 蹐地踨天

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzōng
Quảng Đôngzung1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踨zōng ⒈古同蹤”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蹤或省作踨。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蹤