踨高蹐厚

jú gāo jí hòu

Pinyin: jú gāo jí hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

本指蜷曲不敢伸展◇常指小心谨慎,惶惧不安。同局高天,蹐厚地”。

Cấu tạo: 踨 + 高 (cao) + 蹐 (tích) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指蜷曲不敢伸展◇常指小心谨慎,惶惧不安。同局高天,蹐厚地”。