蹤影全無

tung ảnh toàn vô

Hán Việt: tung ảnh toàn vô

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (ảnh) + (toàn) + (vô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹤影全無 ōngyǐngquánwú f.e. disappear without a trace