踪迹诡秘

zōng jì guǐ mìtung tích quỷ bí

Hán Việt: tung tích quỷ bí · Pinyin: zōng jì guǐ mì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

行踪隐秘难测。

Cấu tạo: 蹤 (tung) + 跡 (tích) + 詭 (quỷ) + 祕 (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行踪隐秘难测。

Từ liên quan

Gần nghĩa

诡秘莫测 · 踪迹化石 · 诡秘的方法