踮足而立

điểm túc nhi lập

Hán Việt: điểm túc nhi lập

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (túc) + (nhi) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踮足而立 iǎnzú'érlì f.e. stand on tiptoe