躑躅不去 trịch trục bất khứ Hán Việt: trịch trục bất khứ Tổng quan Cấu tạo: 躑 (trịch) + 躅 (trục) + 不 (bất) + 去 (khứ)Hán Việttrịch trục bất khứCấu tạo躑 + 躅 + 不 + 去 · trịch + trục + bất + khứ nghĩa thành phần: trịch + trục + bất + khứ