踵其後塵 chủng kì hậu trần Hán Việt: chủng kì hậu trần Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 其 (kì) + 後 (hậu) + 塵 (trần)Hán Việtchủng kì hậu trầnCấu tạo踵 + 其 + 後 + 塵 · chủng + kì + hậu + trần nghĩa thành phần: chủng + kì + hậu + trần Nghĩa EngCihui 踵其後塵 hǒngqíhòuchén f.e. follow in sb.'s footsteps