踵接肩摩

zhǒng jiē jiān mó chủng tiếp kiên ma

Hán Việt: chủng tiếp kiên ma · Pinyin: zhǒng jiē jiān mó

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (tiếp) + (kiên) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摩肩接踵。肩挨肩,脚碰脚。形容人多,拥挤不堪。