踵趾相接
chủng chỉ tương tiếp
Hán Việt: chủng chỉ tương tiếp · Pinyin: zhǒng zhǐ xiāng jiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓脚迹相连。形容人数众多,接连不断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓脚迹相连。形容人数众多,接连不断。
Eng
- Cihui 踵趾相接 hǒngzhǐxiāngjiē f.e. follow the footsteps