踵跡相接 zhǒng jì xiāng jiē · chủng tích tương tiếp Hán Việt: chủng tích tương tiếp · Pinyin: zhǒng jì xiāng jiē Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 跡 (tích) + 相 (tương) + 接 (tiếp)Pinyinzhǒng jì xiāng jiēHán Việtchủng tích tương tiếpCấu tạo踵 + 跡 + 相 + 接 · chủng + tích + tương + tiếp nghĩa thành phần: chủng + tích + tương + tiếp