踵跡相接

zhǒng jì xiāng jiē chủng tích tương tiếp

Hán Việt: chủng tích tương tiếp · Pinyin: zhǒng jì xiāng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (tích) + (tương) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脚迹相连。形容人数众多,接连不断。同“踵趾相接”。
  • Tân Hoa Tự Điển 谓脚迹相连。形容人数众多,接连不断。同踵趾相接”。