踵門拜別 chủng môn bái biệt Hán Việt: chủng môn bái biệt Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 門 (môn) + 拜 (bái) + 別 (biệt)Hán Việtchủng môn bái biệtCấu tạo踵 + 門 + 拜 + 別 · chủng + môn + bái + biệt nghĩa thành phần: chủng + môn + bái + biệt Nghĩa EngCihui 踵門拜別 hǒngménbàibié f.e. pay a farewell call in person