踵門道謝 chủng môn đạo tạ Hán Việt: chủng môn đạo tạ Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 門 (môn) + 道 (đạo) + 謝 (tạ)Hán Việtchủng môn đạo tạCấu tạo踵 + 門 + 道 + 謝 · chủng + môn + đạo + tạ nghĩa thành phần: chủng + môn + đạo + tạ Nghĩa EngCihui 踵門道謝 hǒngméndàoxiè f.e. call in person to express one's thanks