蹀儿鸭子

dié r yā ziđiệp nhi áp tử

Hán Việt: điệp nhi áp tử · Pinyin: dié r yā zi

Tổng quan

bỏ chạy

Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 兒 (nhi) + 鴨 (áp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn thoát
  • Biên soạn 蹀兒鴨子 iéryāzi v.o. <coll.> run away; escape

Eng

  • Cihui 蹀兒鴨子 iéryāzi v.o. <coll.> run away; escape

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸭子儿 · 鸭子房儿 · 鴨子陂 · 鸭子陂