蹄形狀的 đề hình trạng đích Hán Việt: đề hình trạng đích Tổng quan có móng Cấu tạo: 蹄 (đề) + 形 (hình) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtđề hình trạng đíchCấu tạo蹄 + 形 + 狀 + 的 · đề + hình + trạng + đích nghĩa thành phần: đề + hình + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui có móng