蹄形磁石 đề hình từ thạch Hán Việt: đề hình từ thạch Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 形 (hình) + 磁 (từ) + 石 (thạch)Hán Việtđề hình từ thạchCấu tạo蹄 + 形 + 磁 + 石 · đề + hình + từ + thạch nghĩa thành phần: đề + hình + từ + thạch Nghĩa EngCihui 蹄形磁石 íxíng císhí n. horseshoe magnet M:²kuài