蹄铁场 đề thiết tràng Hán Việt: đề thiết tràng Tổng quan nghề đóng móng ngựa, xưởng đóng móng ngựa Cấu tạo: 蹄 (đề) + 鐵 (thiết) + 場 (tràng)Hán Việtđề thiết tràngTừ loạidanhCấu tạo蹄 + 鐵 + 場 · đề + thiết + tràng nghĩa thành phần: đề + thiết + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xưởng đóng móng Từ liên quan Gần nghĩa蹄铁匠 · 蹄铁工 · 蹄铁术 · 蹄铁