蹄閒三尋 tí xián sān xún · đề gian tam tầm Hán Việt: đề gian tam tầm · Pinyin: tí xián sān xún Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 閒 (gian) + 三 (tam) + 尋 (tầm)Pinyintí xián sān xúnHán Việtđề gian tam tầmCấu tạo蹄 + 閒 + 三 + 尋 · đề + gian + tam + tầm nghĩa thành phần: đề + gian + tam + tầm